sheet music
/'ʃi:t'mju:zik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bản nhạc in: Tài liệu in hoặc viết tay thể hiện một tác phẩm âm nhạc, bao gồm các ký hiệu âm nhạc (nốt nhạc, nhịp, khóa nhạc) trên các trang giấy hoặc tờ rời. Nó là phương tiện để người biểu diễn đọc và chơi nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pianist placed the sheet music on the stand before beginning to play. (Người nghệ sĩ dương cầm đặt bản nhạc lên giá trước khi bắt đầu chơi.)
- She collects vintage sheet music for old jazz standards. (Cô ấy sưu tầm bản nhạc cổ cho các bản jazz tiêu chuẩn cũ.)
- Can you read sheet music, or do you play by ear? (Bạn có biết đọc bản nhạc không, hay bạn chơi theo tai nghe?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to follow the sheet music": chơi nhạc bằng cách đọc và tuân theo chính xác các ký hiệu trong bản nhạc.
- The orchestra must follow the conductor and the sheet music precisely. (Dàn nhạc phải tuân theo nhạc trưởng và bản nhạc một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Score (n): tổng phổ, bản nhạc cho toàn bộ dàn nhạc hoặc hợp xướng, thường phức tạp hơn một tờ sheet music thông thường.
- Manuscript (n): bản thảo viết tay, có thể dùng cho bản nhạc viết tay.
- Bản nhạc bướm: (từ tiếng Việt) một cách gọi khác của sheet music, thường chỉ bản nhạc in trên từng tờ rời.
Từ đồng nghĩa
- Music score: bản nhạc, tổng phổ (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Notation: ký hiệu âm nhạc (nhấn mạnh vào hệ thống ký hiệu hơn là vật thể tờ giấy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "sheet music" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sheet music".)
danh từ
- bản nhạc bướm